Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəː˧˩ ziəŋ˧˧] · Huế [ʔəː˧˨ ʐiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔəː˨˩˦ ɹiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lập gia đình, sống tách rời cha mẹ.
- Chị ấy đi ở riêng rồi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ở riêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.