Danh từ
- Hình thức phát hành các chứng khoán cho một số lượng hạn chế nhất định các nhà đầu tư.
"phát hành riêng lẻ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | private offering |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| phát | âm đầu ph · vần at · thanh sắc |
| hành | âm đầu h · vần anh · thanh huyền |
| riêng | âm đầu r · vần iêng · thanh ngang |
| lẻ | âm đầu l · vần e · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "phát hành riêng lẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.