Tuần duyên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twən˨˩ zwiən˧˧] · Huế [twəŋ˦˩ jwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾əŋ˨˩ j⁽ʷ⁾iəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị bảo vệ bờ biển (duyên hải) của một quốc gia.
  2. Tuần: tuần tra. Duyên: bờ biển và vùng biển sát bờ đó.

"Tuần duyên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Coast guard

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tuầnâm đầu t · vần uân · thanh huyền
duyênâm đầu d · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Tuần duyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.