Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ruộng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần uông

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʐuəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹuəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đất trồng trọt ở ngoài đồng, xung quanh thường có bờ.
    • Ruộng lúa.

Câu ví dụ thêm

  • Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.The farmer is scattering seeds over the field.
  • Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.The farmer scattered the wheat seeds in the field.
  • Người nông dân đã rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.The farmer scattered the wheat seeds in the field.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cùng gốc với Bi và [Sách] rɔːŋ⁴.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ruộng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rice field
🇯🇵 Tiếng Nhật 畑 はたけ
🇰🇷 Tiếng Hàn 밭 bat
🇹🇭 Tiếng Thái นา naa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ruộng"

Cấu tạo âm tiết

ruộngâm đầu r · vần uông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ruộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.