Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ zuəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʐuəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ɹuəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng đất rộng để cày cấy, trồng trọt (nói khái quát).
- Đồng ruộng phì nhiêu.
"đồng ruộng" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 田野 tián yě |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồng ruộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.