Danh từ
- Ruộng ở sườn đồi, san phẳng thành từng tầng.
"ruộng bậc thang" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | terrace |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| ruộng | âm đầu r · vần uông · thanh nặng |
| bậc | âm đầu b · vần âc · thanh nặng |
| thang | âm đầu th · vần ang · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "ruộng bậc thang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.