Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zuəŋ˧˨ʔ ʔɗət̚˧˦] · Huế [ʐuəŋ˨˩ʔ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹuəŋ˨˩˨ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đất trồng trọt nói chung.
- Vấn đề ruộng đất.
- Chia ruộng đất cho nông dân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ, cụm từ chứa "ruộng đất"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ruộng đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.