Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ruỗng

Phó từ Thanh ngãVần uông

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuəŋ˦ˀ˥] · Huế [ʐuəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɹuəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói ăn sâu đến rỗng ra.
    • Mọt đục ruỗng bàn.
  2. Một cách nói quen thuộc của người dân Tây Bắc Việt Nam, chỉ sự trống rỗng.
    • Ruỗng bàn.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ruỗng"

Cấu tạo âm tiết

ruỗngâm đầu r · vần uông · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ruỗng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.