ruỗng
Phát âm (IPA): Hà Nội [zuəŋ˦ˀ˥] · Huế [ʐuəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɹuəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói ăn sâu đến rỗng ra.
- Mọt đục ruỗng bàn.
- Một cách nói quen thuộc của người dân Tây Bắc Việt Nam, chỉ sự trống rỗng.
- Ruỗng bàn.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ruỗng"
mục ruỗngMục và ruỗng hết, hư hỏng hết từ bên trong, chỉ còn lại cái vỏ bên ngoài.ruỗng nátRuỗng hết ra, chỉ cần động nhẹ vào là gãy vụn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ruỗng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.