trên

Giới từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ên

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕen˧˧] · Huế [ʈen˧˧] · Sài Gòn [ʈəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Giới từ
  1. ở bề mặt cao nhất
Tính từ
  1. có vị trí cao hơn

Câu ví dụ

  • Phim này đã được phát trên truyền hình.That movie was shown on television.
  • Bà ta hẳn là trên 80 tuổi rồi.She must be over eighty.
  • Nổi trên nước muối dễ hơn nước ngọt.Salt water is more buoyant than fresh water.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"trên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh above · on · over · upon · per · on; above
🇨🇳 Tiếng Trung 上 shǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 上 うえ · 以上 いじょう · 目上 めうえ
🇰🇷 Tiếng Hàn 위 wi · 이상 isang · 상 sang · 윗사람 witsaram
🇫🇷 Tiếng Pháp sur · en haut · supérieur · de haut
🇩🇪 Tiếng Đức auf
🇷🇺 Tiếng Nga на · над · верхний ве́рхний
🇹🇭 Tiếng Thái บน bon · เหนือ nǔea
🇮🇹 Tiếng Ý su · sul · sulla · sopra
🇳🇱 Tiếng Hà Lan bovenaan · boven · op · bovenste

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có "trên"

Cấu tạo âm tiết

trênâm đầu tr · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.