𨑗
trênNôm
lênNôm
Chữ Nôm U+28457
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- trên — Nôm. Chữ cùng âm "trên" · âm tiết trên
- lên — Nôm. Chữ cùng âm "lên" · âm tiết lên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𨑗 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "trên"
Chữ khác cũng đọc là "lên"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𨑗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𨑗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).