dưới
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəj˧˦] · Huế [jɨj˨˩˦] · Sài Gòn [jɨj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở phía đi xuống, ở độ cao thấp hơn.
- Đi xuống dưới thung lũng.
Câu ví dụ thêm
- Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách.I sat down in the shade of a tree and read the book.
- Tôi đã dùng bữa sáng dưới hiên nhà.I had breakfast on my porch.
- Xin hãy để lại bình luận bên dưới.Please leave a comment below.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ tiếng Việt-Mường nguyên thủy *-taːlʔ, từ tiếng Môn-Khmer nguyên thủy *kt₁aal, cùng gốc với tiếng Môn cổ kintāl (tiếng Môn hiện đại ). Dạng tiếng Việt cổ miền Bắc được chứng nhận trong Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經) dưới 𢃄, phiên âm (HV hiện đại: ), cho thấy sự thay đổi *-l > j đã xảy ra trong các phương ngữ này.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dưới" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | below · under · under; below · underneath |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 下 xià |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 下 した · 以下 いか · 目下 めした · 未満 みまん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 아래 arae · 밑 mit · 이하 iha · 미만 miman · 아랫사람 araetsaram · 하 ha |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sous · au-dessous de |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | unter |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | под · нижний ни́жний |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ใต้ tâi · ภายใต้ phaai-tâi · ล่าง lâang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sotto |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | onder |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ ghép có "dưới"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dưới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.