trên dưới

Danh từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕen˧˧ zɨəj˧˦] · Huế [ʈen˧˧ jɨj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈəːn˧˧ jɨj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tất cả mọi tầng lớp.
    • Trên dưới một lòng đánh giặc.
Phó từ
  1. Vào khoảng.
    • Trên dưới hai nghìn người.

"trên dưới" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 上下 じょうげ
🇰🇷 Tiếng Hàn 위아래 wiarae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trênâm đầu tr · vần ên · thanh ngang
dướiâm đầu d · vần ươi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trên dưới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.