Danh từPhó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕen˧˧ zɨəj˧˦] · Huế [ʈen˧˧ jɨj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈəːn˧˧ jɨj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tất cả mọi tầng lớp.
- Trên dưới một lòng đánh giặc.
- Vào khoảng.
- Trên dưới hai nghìn người.
"trên dưới" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trên dưới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.