Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà dưới

Danh từ
Danh từ
  1. Nhà phụ để cho người làm ở.
  2. Tầng sát đất.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
dướiâm đầu d · vần ươi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà dưới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.