đái

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˦] · Huế [ʔɗaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước đái.
    • Mùi cứt đái nồng nặc.
Động từ
  1. Thải ra ngoài cơ thể chất bã bằng nước do thận lọc từ máu qua niệu đạo.
    • Đi đái.
    • Đái bậy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đái"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đái"

Cấu tạo âm tiết

đáiâm đầu đ · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.