ăn cháo đái bát

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ t͡ɕaːw˧˦ ʔɗaːj˧˦ ʔɓaːt̚˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ t͡ɕaːw˨˩˦ ʔɗaːj˨˩˦ ʔɓaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ caːw˦˥ ʔɗaːj˦˥ ʔɓaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Phê phán người khi được người khác giúp đỡ nhưng lại vô ơn, thậm chí phản lại người đã giúp mình.
    • Toàn lũ ăn cháo đái bát, vô ơn bạc nghĩa!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
cháoâm đầu ch · vần ao · thanh sắc
đáiâm đầu đ · vần ai · thanh sắc
bátâm đầu b · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn cháo đái bát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.