mót đái

Liên từ
Liên từ
  1. Xem mắc đái

Cấu tạo âm tiết

mótâm đầu m · vần ot · thanh sắc
đáiâm đầu đ · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mót đái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.