dái
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˦] · Huế [jaːj˨˩˦] · Sài Gòn [jaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Như bìu dái.
- Củ con mọc cạnh củ cái ở một số cây.
- Dái khoa sọ.
- Gia súc đực đã lớn, chưa thiến.
- Chó dái.
- Bò dái
- Kiêng sợ, kính nể.
- Khôn cho người ta dái, dại cho người ta thương. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | scrotum · testicles |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dái"
trứng dáiTinh hoàn.bìu dáiBọc chứa tinh hoàn.lợn dáiLợn đực nuôi để lấy giống.hòn dái(Kng.) . Tinh hoàn.dái tailà phần ở phía dưới cái taicà dái dêCà tím có quả to và dài (trông giống như dái dê).chạy rông như chó dáiLang thang tìm kiếm suốt ngày, như chó đực tìm chó cái trong mùa động dục.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.