"dái" hay "rái"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dái
Danh từ
- Như bìu dái.
- Củ con mọc cạnh củ cái ở một số cây.
- Dái khoa sọ.
- Gia súc đực đã lớn, chưa thiến.
- Chó dái.
Động từ
- Kiêng sợ, kính nể.
- Khôn cho người ta dái, dại cho người ta thương. (tục ngữ)
Hay gặp trong: bìu dái, lợn dái, hòn dái, dái tai
Xem đủ "dái" →rái
Tính từ
Xem đủ "rái" →
- Sợ hãi.
- Khôn cho người ta rái,.
- Cạch không dám làm nữa.
- Phải một cái, rái đến già. (tục ngữ)
Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.