"dái" hay "rái"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dái

Danh từ
  1. Như bìu dái.
  2. Củ con mọc cạnh củ cái ở một số cây.
    • Dái khoa sọ.
  3. Gia súc đực đã lớn, chưa thiến.
    • Chó dái.
Động từ
  1. Kiêng sợ, kính nể.
    • Khôn cho người ta dái, dại cho người ta thương. (tục ngữ)

Hay gặp trong: bìu dái, lợn dái, hòn dái, dái tai

Xem đủ "dái" →

rái

Tính từ
  1. Sợ hãi.
    • Khôn cho người ta rái,.
  2. Cạch không dám làm nữa.
    • Phải một cái, rái đến già. (tục ngữ)
Xem đủ "rái" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.