dái tai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˦ taːj˧˧] · Huế [jaːj˨˩˦ taːj˧˧] · Sài Gòn [jaːj˦˥ taːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là phần ở phía dưới cái tai

Cấu tạo âm tiết

dáiâm đầu d · vần ai · thanh sắc
taiâm đầu t · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dái tai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.