đãi

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˦ˀ˥] · Huế [ʔɗaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đã sạch vỏ.
    • Chè đỗ đãi.
Động từ
  1. Đặt xuống nước, gạn lấy chất nặng, còn chất nhẹ cho trôi đi.
    • Người ta đang thuê người đãi vàng (Nguyên Hồng)
    • Đãi đỗ xanh để nấu xôi.
  2. Đối xử tốt.
    • Người dưng có ngãi thì đãi người dưng. (ca dao)
  3. Thết ăn uống.
    • Đãi khách.
    • Đãi tiệc
  4. Tặng.
    • Đãi bạn một bộ quần áo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đãi"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đãi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to treat (someone to food)
🇨🇳 Tiếng Trung 请客 qǐng kè
🇰🇷 Tiếng Hàn 대접하다 daejeophada
🇹🇭 Tiếng Thái เลี้ยง líang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đãi"

Cấu tạo âm tiết

đãiâm đầu đ · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.