ngược đãi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨək̚˧˨ʔ ʔɗaːj˦ˀ˥] · Huế [ŋɨək̚˨˩ʔ ʔɗaːj˧˨] · Sài Gòn [ŋɨək̚˨˩˨ ʔɗaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đối xử tàn tệ, nhẫn tâm.
    • Địa chủ ngược đãi nông nô, con ở.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ngược đãi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh abuse · mistreat
🇨🇳 Tiếng Trung 迫害 pò hài · 虐待 nu:è dài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngượcâm đầu ng · vần ươc · thanh nặng
đãiâm đầu đ · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ngược đãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.