chiêu đãi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˧ ʔɗaːj˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕiw˧˧ ʔɗaːj˧˨] · Sài Gòn [ciw˧˧ ʔɗaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiếp đón và thết đãi.
    • Chiêu đãi khách.
    • Mở tiệc chiêu đãi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chiêu đãi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh treat
🇨🇳 Tiếng Trung 招待 zhāo dài · 款待 kuǎn dài
🇯🇵 Tiếng Nhật 御馳走 ごちそう · 振舞う ふるまう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chiêuâm đầu ch · vần iêu · thanh ngang
đãiâm đầu đ · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chiêu đãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.