Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˧ ʔɗaːj˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕiw˧˧ ʔɗaːj˧˨] · Sài Gòn [ciw˧˧ ʔɗaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếp đón và thết đãi.
- Chiêu đãi khách.
- Mở tiệc chiêu đãi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chiêu đãi" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiêu đãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.