Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˦ˀ˥ ŋo˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˧˨ ŋow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˦ ŋow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cho hưởng các quyền lợi theo chế độ, tương xứng với sự đóng góp.
- Chính sách đãi ngộ đối với thương binh.
- Đãi ngộ thích đáng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đãi ngộ" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 待遇 dài yù |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đãi ngộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.