Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ ʔɗaːj˦ˀ˥] · Huế [tiəp̚˦˧˥ ʔɗaːj˧˨] · Sài Gòn [tip̚˦˥ ʔɗaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đón rước và chiêu đãi.
- Tiếp đãi bạn bè.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tiếp đãi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | entertain |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 接待 jiē dài · 招待 zhāo dài · 应酬 yìng chou · 款待 kuǎn dài |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 대접 daejeop · 대접하다 daejeophada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếp đãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.