Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˨ʔ ʔɗaːj˦ˀ˥] · Huế [ʔɓiək̚˨˩ʔ ʔɗaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˨˩˨ ʔɗaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đối xử đặc biệt, biểu thị thái độ rất coi trọng.
- biệt đãi khách quý
"biệt đãi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | treat |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biệt đãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.