đái dầm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˦ zəm˨˩] · Huế [ʔɗaːj˨˩˦ jəm˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːj˦˥ jəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đái ra quần trong khi ngủ.
    • Em bé có tật đái dầm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đáiâm đầu đ · vần ai · thanh sắc
dầmâm đầu d · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đái dầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.