𦄂
dảiNôm
giảiNôm
Chữ Nôm U+26102
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- dải — Nôm. Chữ cùng âm "dải" · âm tiết dải
- giải — Nôm. Chữ cùng âm "giải" · âm tiết giải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𦄂 theo lối Nôm
giảiRùa nước ngọt, trông giống con ba ba nhưng cỡ rất lớn, sống ở vực sâu.dảiDây dài và dẹt thường bằng vải hay lụa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
girdle; zone
Chữ khác cũng đọc là "dải"
Chữ khác cũng đọc là "giải"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦄂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦄂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).