Chữ Hán Nôm đọc là "đái"
10 chữ có âm đọc "đái" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đái": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đái"
帶belt, girdle, band, s…戴wear on top; support带belt, girdle, band, s…遞hand over, deliver; s…帯belt递hand over, deliver; s…襶ignorant; naive; unso…㯂pillar or post of a f…廗
Chữ Nôm đọc là "đái"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).