trĩ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˦ˀ˥] · Huế [ʈɪj˧˨] · Sài Gòn [ʈɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bệnh phình tĩnh mạch hậu môn, sinh ra chứng đi ngoài ra máu.
- Mắc bệnh trĩ.
- Phẫu thuật cắt trĩ.
- Chim cùng họ với gà, sống ở rừng, con trống có bộ lông đẹp, đuôi dài.
- Chim trĩ đỏ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "trĩ"
傂hễ, trãi, ti, đề, trĩ䆈trĩ植trị, thực, trĩ薙trĩ, thế稛khổn, trĩ稚trĩ耜cử, tỉ, tỷ, trĩ庤trĩ, chí䚦trĩ雉trĩ迟trí, trì, trĩ, khích稺trĩ陁di, đà, trĩ穉trĩ滍trĩ䕌trĩ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trĩ"
ấu trĩCòn non nớt.Sĩ TrĩTức Tổ Địch đời Tống.búi trĩKhối u người bị trĩ.trĩ mũiTừ chỉ chung những bệnh viêm mũi hay thối mũi.ấu trĩ viênCơ sở dưỡng dục trẻ con.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.