trĩ

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˦ˀ˥] · Huế [ʈɪj˧˨] · Sài Gòn [ʈɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh phình tĩnh mạch hậu môn, sinh ra chứng đi ngoài ra máu.
    • Mắc bệnh trĩ.
    • Phẫu thuật cắt trĩ.
  2. Chim cùng họ với gà, sống ở rừng, con trống có bộ lông đẹp, đuôi dài.
    • Chim trĩ đỏ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "trĩ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trĩ"

Cấu tạo âm tiết

trĩâm đầu tr · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "trĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.