Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ấu trĩ viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəw˧˦ t͡ɕi˦ˀ˥ viən˧˧] · Huế [ʔəw˨˩˦ ʈɪj˧˨ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔəw˦˥ ʈɪj˨˩˦ viəŋ˧˧] ~ [ʔəw˦˥ ʈɪj˨˩˦ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ sở dưỡng dục trẻ con.

Cấu tạo âm tiết

ấuâm đầu (không) · vần âu · thanh sắc
trĩâm đầu tr · vần i · thanh ngã
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ấu trĩ viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.