trẩy

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəj˧˩] · Huế [ʈəj˧˨] · Sài Gòn [ʈəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kéo quân đi.
    • Quân trẩy qua làng.
  2. Đến một nơi danh lam thắng cảnh ở xa nhân ngày hội hàng năm.
  3. Hái quả trên cây.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trẩy"

Cấu tạo âm tiết

trẩyâm đầu tr · vần ây · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.