chiếc

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêc

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiək̚˧˦] · Huế [t͡ɕiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ciək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mt.
  2. Từ đặt trước một danh từ để chỉ vật thường có đôi mà lẻ loi.
    • Chiếc đũa.
    • Chiếc giày
  3. Từ dùng như mạo từ "cái".
    • Chiếc thuyền nho nhỏ, ngọn gió hiu hiu. (ca dao)
Tính từ
  1. Lẻ loi.
    • Chăn đơn gối chiếc lạnh lùng. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 隻. . Có thể là .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chiếc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh (classifier for vehicles, objects)
🇨🇳 Tiếng Trung 件 jiàn · 只 zhǐ · 辆 liàng · 台 Tái
🇰🇷 Tiếng Hàn 개 gae · 척 cheok
🇹🇭 Tiếng Thái คัน khan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "chiếc"

Cấu tạo âm tiết

chiếcâm đầu ch · vần iêc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chiếc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.