chiếc
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiək̚˧˦] · Huế [t͡ɕiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ciək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mt.
- Từ đặt trước một danh từ để chỉ vật thường có đôi mà lẻ loi.
- Chiếc đũa.
- Chiếc giày
- Từ dùng như mạo từ "cái".
- Chiếc thuyền nho nhỏ, ngọn gió hiu hiu. (ca dao)
- Lẻ loi.
- Chăn đơn gối chiếc lạnh lùng. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 隻. . Có thể là .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chiếc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | (classifier for vehicles, objects) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 件 jiàn · 只 zhǐ · 辆 liàng · 台 Tái |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 개 gae · 척 cheok |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คัน khan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "chiếc"
đơn chiếcChỉ có một mình, không có đôi.độc chiếcChỉ có số lượng một cái duy nhất.chiếc bóngNói cảnh ngồi một mình với bóng của mình.chiếc báchDo chữ bách châu có nghĩa là mảnh thuyền, ý nói thân phận lênh đênh.chiếc nhaCon quạ đen.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiếc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.