Danh từ
- Nói cảnh ngồi một mình với bóng của mình.
- Người về chiếc bóng năm canh (Truyện Kiều)
- Trong cung quế âm thầm chiếc bóng (Cung oán ngâm khúc)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiếc bóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.