"chiếc" hay "chiết"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chiếc

Danh từ
  1. Mt.
  2. Từ đặt trước một danh từ để chỉ vật thường có đôi mà lẻ loi.
    • Chiếc đũa.
  3. Từ dùng như mạo từ "cái".
    • Chiếc thuyền nho nhỏ, ngọn gió hiu hiu. (ca dao)
Tính từ
  1. Lẻ loi.
    • Chăn đơn gối chiếc lạnh lùng. (ca dao)

Hay gặp trong: đơn chiếc, độc chiếc, chiếc bóng, chiếc bách, chiếc nha

Xem đủ "chiếc" →

chiết

Động từ
  1. Róc một khoanh vỏ ở cành cây, bọc đất lại, để rễ phụ mọc ra, rồi cắt lấy đem trồng.
    • Chiết cam.
  2. Sẻ một chất lỏng từ đồ đựng này sang đồ đựng khác.
    • Chiết rượu từ chai sang nậm
  3. Tách một chất ra khỏi dung dịch.
    • Chiết một hoạt chất.
  4. Bớt đi; Khấu đi.
    • Chiết tiền công của công nhân

Hay gặp trong: chiết xung, chiết xuất, khúc chiết, chiết suất, chiết tự, chì chiết, chiết khấu, tỏa chiết, chiết quang, chiết trung

Xem đủ "chiết" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.