"chiếc" hay "chiết"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chiếc
Danh từ
- Mt.
- Từ đặt trước một danh từ để chỉ vật thường có đôi mà lẻ loi.
- Chiếc đũa.
- Từ dùng như mạo từ "cái".
- Chiếc thuyền nho nhỏ, ngọn gió hiu hiu. (ca dao)
Tính từ
- Lẻ loi.
- Chăn đơn gối chiếc lạnh lùng. (ca dao)
Hay gặp trong: đơn chiếc, độc chiếc, chiếc bóng, chiếc bách, chiếc nha
Xem đủ "chiếc" →chiết
Động từ
- Róc một khoanh vỏ ở cành cây, bọc đất lại, để rễ phụ mọc ra, rồi cắt lấy đem trồng.
- Chiết cam.
- Sẻ một chất lỏng từ đồ đựng này sang đồ đựng khác.
- Chiết rượu từ chai sang nậm
- Tách một chất ra khỏi dung dịch.
- Chiết một hoạt chất.
- Bớt đi; Khấu đi.
- Chiết tiền công của công nhân
Hay gặp trong: chiết xung, chiết xuất, khúc chiết, chiết suất, chiết tự, chì chiết, chiết khấu, tỏa chiết, chiết quang, chiết trung
Xem đủ "chiết" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.