đơn chiếc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːn˧˧ t͡ɕiək̚˧˦] · Huế [ʔɗəːŋ˧˧ t͡ɕiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəːŋ˧˧ ciək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ có một mình, không có đôi.
  2. (cảnh gia đình) có rất ít người, không có ai để nương tựa, giúp đỡ nhau.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang
chiếcâm đầu ch · vần iêc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đơn chiếc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.