ẵm

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔam˦ˀ˥] · Huế [ʔam˧˨] · Sài Gòn [ʔam˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bế (trẻ nhỏ).
    • Ẵm em đi chơi.
  2. Ăn cắp, lấy trộm.
    • Kẻ trộm vô nhà ẵm hết đồ đạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ẵm"

Cấu tạo âm tiết

ẵmâm đầu (không) · vần ăm · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ẵm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.