語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Chuyên đề
Công cụ
Hán Nôm
Lịch
Thành ngữ
Viết đúng
Wiki Ngôn Ngữ
›
Từ điển
› Ẵ
Từ bắt đầu bằng "ẵ"
(2 từ)
ẵm
Bế (trẻ nhỏ).
ẵm ngửa
Bế ngửa trên tay (nói về trẻ mới sinh, còn ít tháng)