Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ầm ĩ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˨˩ ʔi˦ˀ˥] · Huế [ʔəm˦˩ ʔɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔəm˨˩ ʔɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Âm thanh) Ồn ào, hỗn độn, náo loạn gây cảm giác khó chịu.
    • Quát tháo ầm ĩ.
    • Khóc ầm ĩ.
    • Khua chiêng gõ mõ ầm ĩ.
    • Lũ trẻ nô đùa ầm ĩ.

"ầm ĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh loudly · fuss · noisy; loud · loud · noisy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ầmâm đầu (không) · vần âm · thanh huyền
ĩâm đầu (không) · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ầm ĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.