Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

âm ỉ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ ʔi˧˩] · Huế [ʔəm˧˧ ʔɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ ʔɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ngấm ngầm, không dữ dội, nhưng kéo dài.
    • Lửa cháy âm ỉ.
    • Đau âm ỉ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
ỉâm đầu (không) · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "âm ỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.