Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔəm˨˩ ʔəm˨˩] · Huế [ʔəm˦˩ ʔəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ mô phỏng tiếng động vang to và rền liên tiếp.
- cười nói ầm ầm
- "Đổi hoa lót xuống chiếu nằm, Bướm ong bay lại ầm ầm tứ vi!" (TKiều)
Câu ví dụ thêm
- Tiếng sét vang lên ầm ầm.The thunder roared.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ầm ầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.