Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔe˧˧ ʔəm˧˩] · Huế [ʔej˧˧ ʔəm˧˨] · Sài Gòn [ʔej˧˧ ʔəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trgt. Đau âm ỉ kéo dài.
- Những bước chân ê ẩm lại lê đi (Nguyên Hồng)
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ê ẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.