ẩm kế

Danh từ
Danh từ
  1. Khí cụ đo độ ẩm.

Cấu tạo âm tiết

ẩmâm đầu (không) · vần âm · thanh hỏi
kếâm đầu k · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ẩm kế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.