Chữ Hán Nôm đọc là "ẩm"
10 chữ có âm đọc "ẩm" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ẩm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ẩm"
飲drink; swallow; kind …饮drink; swallow; kind …隂shady, secret, dark; …飮drink; swallow; kind …㓃(standard form of 詫) …㱃(ancient form of 飲) t…鉠雵
Chữ Nôm đọc là "ẩm"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).