腋

dịchHán Việt
náchNôm
dạNôm
nịchâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+814B
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Nách.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 腋 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

armpit

Chữ khác cũng đọc là "dịch"

Xem cả 48 chữ đọc là "dịch" →

Chữ khác cũng đọc là "nách"

Chữ khác cũng đọc là "dạ"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 腋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 腋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 腋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).