澉
cảmHán Việt · Nôm
cámHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6F89
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cảm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cảm" · âm tiết cảm
- cám — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cám" · âm tiết cám
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 澉 theo lối Nôm
cảmNói cơ thể bị thời tiết tác động đột ngột, sinh ra khó chịu.cámChất vụn, màu nâu do lớp vỏ mềm bao ngoài hạt gạo nát vụn khi giã hay xay xát mà thành.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to wash name of a place
Chữ khác cũng đọc là "cảm"
Chữ khác cũng đọc là "cám"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 澉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 澉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).