Chữ Hán Nôm đọc là "cảm"
11 chữ có âm đọc "cảm" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "cảm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cảm"
敢Táo bạo, dũng cảm感Cảm giác趕pursue, follow; expel…贛Jiangxi province; pla…橄olive澉to wash name of a pla…黬blackhead鱤赣Jiangxi province; pla…鰔a kind of fish鳡
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).