𥼲
hẩmNôm
cámNôm
Chữ Nôm U+25F32
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- hẩm — Nôm. Chữ cùng âm "hẩm" · âm tiết hẩm
- cám — Nôm. Chữ cùng âm "cám" · âm tiết cám
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𥼲 theo lối Nôm
cámChất vụn, màu nâu do lớp vỏ mềm bao ngoài hạt gạo nát vụn khi giã hay xay xát mà thành.hẩmNói thức ăn đã biến chất vì hư hỏng.
Chữ khác cũng đọc là "hẩm"
Chữ khác cũng đọc là "cám"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𥼲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𥼲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𥼲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).