oản
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaːn˧˩] · Huế [ʔwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [(ʔ)waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xôi hay bột bánh khảo nén vào khuôn hình nón cụt, dùng để cúng.
- Phẩm oản.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "oản"
𩊁oản椀khứu, oản, uyển碗oản, uyển脘quản, oản, uyển㼝oản, uyển踠oản綩oản綰quan, oản涴oản, nọa, ngọa, uyển䘼uyên, oản惋oản, uyển惌uyên, oản, uyển盌oản, uyển腕oản, uyển䡝oản剜oản, oan
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "oản"
oản bụtBầu ngực sữa của phụ nữ.lồng oảnKhuôn để đóng oản.oản xôiXôi nếp trắng đóng gói thành hình cái oản.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "oản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.