oanh liệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwajŋ̟˧˧ liət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔwɛɲ˧˧ liək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [(ʔ)wan˧˧ liək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lẫy lừng, vang dội.
    • Chiến thắng oanh liệt.
  2. Anh dũng, vẻ vang.
    • Hi sinh oanh liệt vì Tổ quốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"oanh liệt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 壮烈 zhuàng liè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

oanhâm đầu (không) · vần oanh · thanh ngang
liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "oanh liệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.