Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ghi tạc

Động từ
Động từ
  1. In sâu vào trí nhớ.

Cấu tạo âm tiết

ghiâm đầu gh · vần i · thanh ngang
tạcâm đầu t · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ghi tạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.